april fools'

april fools'

Children play a small, harmless prank on their teacher for April Fools'.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày tháng (ngày 1 tháng 4), được tổ chức bằng cách chơi những trò đùa thực tế.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi một trò đùa tuyệt vời với giáo viên của mình vào ngày tháng .)
  • (Ngày tháng một ngày mọi người chơi những trò đùa vô hại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an April Fools' joke": một trò đùa ngày tháng .
    • The announcement about the new holiday was just an April Fools' joke. (Thông báo về kỳ nghỉ mới chỉ một trò đùa ngày tháng .)
  • "to fall for an April Fools' prank": mắc bẫy một trò đùa ngày tháng .
    • I can't believe I fell for such an obvious April Fools' prank! (Tôi không thể tin mình lại mắc bẫy một trò đùa ngày tháng rõ ràng như vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • April Fool (danh từ): người bị chơi khăm trong ngày tháng .
    • He was the April Fool of the day. (Anh ấy người bị chơi khăm trong ngày hôm đó.)
  • April Fools' Day (danh từ riêng): tên gọi đầy đủ của ngày này.
    • April Fools' Day is celebrated in many countries. (Ngày tháng được tổ chứcnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày nói dối: cách gọi khác của ngày tháng trong một số nền văn hóa.
  • Ngày đùa cợt: ngày dành cho những trò đùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a trick on someone: chơi khăm ai đó.
    • They played an April Fools' trick on their friend. (Họ đã chơi khăm bạn mình vào ngày tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • To be an April Fool: trở thành nạn nhân của trò đùa ngày tháng .
    • If you believe that, you're an April Fool! (Nếu bạn tin điều đó, bạn người bị chơi khăm ngày tháng rồi!)